Mệnh nạp âm · hành Kim
Mệnh Kiếm Phong Kim
Kiếm Phong Kim nghĩa là “vàng ở mũi kiếm”, thuộc hành Kim. Đây là bản mệnh của người sinh năm Nhâm Thân và Quý Dậu.
Người mệnh Kiếm Phong Kim sinh năm nào?
- 1932Nhâm Thân
- 1933Quý Dậu
- 1992Nhâm Thân
- 1993Quý Dậu
- 2052Nhâm Thân
- 2053Quý Dậu
Năm tính theo âm lịch. Bấm vào năm để xem tuổi đó hợp với những năm sinh nào. Tuổi theo con giáp: tuổi Thân, tuổi Dậu.
Hành Kim sinh và khắc với hành nào?
- Được sinh bởi: Thổ
- Thổ sinh Kim: được nâng đỡ.
- Sinh ra: Thủy
- Kim sinh Thủy: cho đi, nâng đỡ bên kia.
- Khắc: Mộc
- Kim khắc Mộc.
- Bị khắc bởi: Hỏa
- Hỏa khắc Kim.
Quy tắc: Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc, Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim; Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim. Đây là một trong ba yếu tố khi xem tuổi; hai yếu tố còn lại là thiên can và địa chi.
Các mệnh khác cùng hành Kim
Câu hỏi thường gặp
Mệnh Kiếm Phong Kim sinh năm nào?
Người sinh năm âm lịch Nhâm Thân hoặc Quý Dậu: 1932, 1933, 1992, 1993, 2052, 2053. Người sinh tháng 1, tháng 2 dương lịch cần xem đã qua Tết chưa, vì năm âm lịch có thể là năm trước.
Mệnh Kiếm Phong Kim hợp mệnh gì?
Theo ngũ hành sinh khắc, Kim được Thổ sinh và sinh ra Thủy, nên mệnh thuộc hai hành này được xem là thuận; cùng hành Kim là bình hòa; Mộc và Hỏa là quan hệ khắc, cần dung hòa. Một số sách có ngoại lệ riêng cho từng cặp nạp âm, trang này chưa đưa vào.
Kiếm Phong Kim nghĩa là gì?
Dịch theo chữ, Kiếm Phong Kim là "vàng ở mũi kiếm". Tên gọi là hình ảnh tượng trưng của hành Kim trong bảng 60 hoa giáp, không phải lời phán về tính cách.
Bảng nạp âm 60 hoa giáp và quy tắc ngũ hành là tri thức phổ biến; nội dung do dự án tự viết.